Kết quả xổ số Chủ Nhật ngày 16-03-2025
XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 16-03-2025 |
|
---|---|
Đặc biệt |
53850
|
Giải nhất |
27446
|
Giải nhì |
07668
20824
|
Giải ba |
04866
13179
67255
72738
85504
97869
|
Giải tư |
2130
5425
5528
6376
|
Giải năm |
1583
5037
5041
7064
8071
8833
|
Giải sáu |
414
595
867
|
Giải bảy |
17
19
62
82
|
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 16-03-2025 |
|
---|---|
Giải |
Tiền Giang
Kiên Giang
Đà Lạt
|
Giải tám |
41
16
30
|
Giải bảy |
763
033
085
|
Giải sáu |
1289
3705
0908
4962
8780
7004
9620
9871
8003
|
Giải năm |
3774
3225
1306
|
Giải tư |
06325
02687
15943
41311
46804
20113
53424
75710
58477
58170
85123
71307
71078
88664
78623
71817
93667
80941
77466
99477
86515
|
Giải ba |
29806
16220
17081
56129
47045
28269
|
Giải nhì |
60527
52997
91685
|
Giải nhất |
44320
41226
54677
|
Đặc biệt |
816066
557279
227938
|
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2025-03-16 |
---|
06
11
17
20
20
24
25
27
29
|
41
62
63
66
66
70
74
78
89
|
Đầu
Lô tô
Đuôi
Lô tô
|
0
06
0
20-20-70
|
1
11-17
1
11-41
|
2
20-20-24-25-27-29
2
62
|
3
3
63
|
4
41
4
24-74
|
5
5
25
|
6
62-63-66-66
6
06-66-66
|
7
70-74-78
7
17-27
|
8
89
8
78
|
9
9
29-89
|
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2025-03-16 |
---|
04
05
10
16
20
23
25
26
33
|
45
64
67
71
77
79
80
87
97
|
Đầu
Lô tô
Đuôi
Lô tô
|
0
04-05
0
10-20-80
|
1
10-16
1
71
|
2
20-23-25-26
2
|
3
33
3
23-33
|
4
45
4
04-64
|
5
5
05-25-45
|
6
64-67
6
16-26
|
7
71-77-79
7
67-77-87-97
|
8
80-87
8
|
9
97
9
79
|
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2025-03-16 |
---|
03
04
06
07
08
13
15
23
30
|
38
41
43
69
77
77
81
85
85
|
Đầu
Lô tô
Đuôi
Lô tô
|
0
03-04-06-07-08
0
30
|
1
13-15
1
41-81
|
2
23
2
|
3
30-38
3
03-13-23-43
|
4
41-43
4
04
|
5
5
15-85-85
|
6
69
6
06
|
7
77-77
7
07-77-77
|
8
81-85-85
8
08-38
|
9
9
69
|
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 16-03-2025 |
|
---|---|
Giải |
Thừa Thiên Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
|
Giải tám |
34
54
11
|
Giải bảy |
938
165
136
|
Giải sáu |
4894
0090
1081
5200
1275
1771
5251
8137
6797
|
Giải năm |
5261
7179
5141
|
Giải tư |
10432
04007
04094
14147
08671
28557
31854
21427
39476
38577
24678
50623
41278
38777
53392
66021
82912
80466
81078
88213
94967
|
Giải ba |
27298
04207
11203
70611
38666
92814
|
Giải nhì |
76912
51010
53750
|
Giải nhất |
79366
65255
93110
|
Đặc biệt |
689946
097725
372661
|
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2025-03-16 |
---|
00
11
12
21
32
34
38
46
47
|
51
54
61
66
77
78
78
94
98
|
Đầu
Lô tô
Đuôi
Lô tô
|
0
00
0
00
|
1
11-12
1
11-21-51-61
|
2
21
2
12-32
|
3
32-34-38
3
|
4
46-47
4
34-54-94
|
5
51-54
5
|
6
61-66
6
46-66
|
7
77-78-78
7
47-77
|
8
8
38-78-78-98
|
9
94-98
9
|
Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2025-03-16 |
---|
07
07
10
12
13
25
27
37
54
|
55
65
66
71
75
77
78
79
90
|
Đầu
Lô tô
Đuôi
Lô tô
|
0
07-07
0
10-90
|
1
10-12-13
1
71
|
2
25-27
2
12
|
3
37
3
13
|
4
4
54
|
5
54-55
5
25-55-65-75
|
6
65-66
6
66
|
7
71-75-77-78-79
7
07-07-27-37-77
|
8
8
78
|
9
90
9
79
|
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2025-03-16 |
---|
03
10
11
14
23
36
41
50
57
|
61
66
67
71
76
81
92
94
97
|
Đầu
Lô tô
Đuôi
Lô tô
|
0
03
0
10-50
|
1
10-11-14
1
11-41-61-71-81
|
2
23
2
92
|
3
36
3
03-23
|
4
41
4
14-94
|
5
50-57
5
|
6
61-66-67
6
36-66-76
|
7
71-76
7
57-67-97
|
8
81
8
|
9
92-94-97
9
|